1 BRETT = 0,0096 USD
Chuyển đổi

BRETT sang ETH

Chuyển đổi Brett sang Ethereum
Từ
Đến
1 BRETT = 0,0000041 ETH
BRETT icon
ETH icon
1,00 BRETT = 0,0000041 ETH
+7,94% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu BRETT sang ETH

Hôm nay, Brett (BRETT) trị giá 0,0096 $. Cập nhật lần cuối
93,58 Tr ETH
23 NT
13,58 Tr ETH
#411
0,0000042 ETH
0,0000042 ETH
0,00000031 ETH
0,23 ETH

Tóm tắt thị trường BRETT ETH hiện tại

Trong 24 giờ qua, BRETT đạt mức cao nhất là 0,0000043 ETH và mức thấp nhất là 0,0000040 ETH. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,0000041 ETH, với sự thay đổi +7,94%. Trong 7 ngày qua, BRETT có mức cao nhất là 0,0000044 ETH và mức thấp nhất là 0,0000041 ETH. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,0000041 ETH, với sự thay đổi +1,03%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Brett là 93.578.166 ETH, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 13.583.643 ETH.

7 ngày qua
Thấp
0,0000041 ETH
Cao
0,0000044 ETH
Trung Bình
0,0000042 ETH
Thay đổi
+0,21%
30 ngày qua
Thấp
0,0000038 ETH
Cao
0,0000043 ETH
Trung Bình
0,0000041 ETH
Thay đổi
+1,03%
1 năm trước
Thấp
0,0000041 ETH
Cao
0,0000065 ETH
Trung Bình
0,0000053 ETH
Thay đổi
+4,37%
1 BRETT sang ETH
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,0000041 ETH
0,0000038 ETH
0,0000041 ETH
Cao
0,0000044 ETH
0,0000043 ETH
0,0000065 ETH
Trung Bình
0,0000042 ETH
0,0000041 ETH
0,0000053 ETH
Thay đổi
+0,21%
+1,03%
+4,37%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Brett với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức BRETT sang ETH hoặc giao dịch thị trường BRETT/ETH ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

BRETT icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi BRETT/ETH
1 BRETT
0,0000041 ETH
10 BRETT
0,000041 ETH
50 BRETT
0,00021 ETH
100 BRETT
0,00041 ETH
200 BRETT
0,00083 ETH
500 BRETT
0,0021 ETH
1.000 BRETT
0,0041 ETH
2.000 BRETT
0,0083 ETH
5.000 BRETT
0,021 ETH
10.000 BRETT
0,041 ETH
25.000 BRETT
0,10 ETH
100.000 BRETT
0,41 ETH
ETH icon
BRETT icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/BRETT
0,00001 ETH
2,41 BRETT
0,0001 ETH
24,11 BRETT
0,001 ETH
241,13 BRETT
0,01 ETH
2.411,32 BRETT
0,1 ETH
24.113,24 BRETT
0,5 ETH
120.566,20 BRETT
1 ETH
241.132,39 BRETT
5 ETH
1.205.661,97 BRETT
10 ETH
2.411.323,93 BRETT
100 ETH
24.113.239,32 BRETT
1.000 ETH
241.132.393,18 BRETT
10.000 ETH
2.411.323.931,80 BRETT

Khám phá các công cụ và tính năng Brett trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm BRETT khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ BRETT sang ETH thể hiện giá trị của một đơn vị Brett trong ETH. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,0000041 ETH, nó có nghĩa là 1 BRETT tương đương 0,0000041 ETH. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Brett sang ETH bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch BRETT trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền BRETT bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ETH dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ETH để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu BRETT. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi BRETT sang ETH trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn BRETT/ETH
  3. Chọn số lượng BRETT bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ETH của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua BRETT bằng ETH trên Kraken. Chỉ cần nạp ETH vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch BRETT/ETH, nhập số lượng BRETT bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch BRETT/ETH trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ETH hoặc BRETT vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp BRETT/ETH
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 BRETT = 0,0000041 ETH
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ BRETT sang ETH chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.