1 ETH = 2.257,42 USD
Chuyển đổi

ETH sang ENA

Chuyển đổi Ethereum sang Ethena
Từ
Đến
1 ETH = 16.265,68 ENA
ETH icon
ENA icon
1,00 ETH = 16.265,68 ENA
-1,99% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu ETH sang ENA

Hôm nay, Ethereum (ETH) trị giá 2.257,42 $. Cập nhật lần cuối
271,86 T ENA
17 Tr
50,54 T ENA
#2
16.471,05 ENA
16.147,23 ENA
-329,80 ENA
4.946,05 ENA

Tóm tắt thị trường ETH ENA hiện tại

Trong 24 giờ qua, ETH đạt mức cao nhất là 16.361,77 ENA và mức thấp nhất là 16.155,02 ENA. Giá trị trung bình 24 giờ là 16.258,39 ENA, với sự thay đổi -1,99%. Trong 7 ngày qua, ETH có mức cao nhất là 16.895,53 ENA và mức thấp nhất là 16.041,14 ENA. Giá trị trung bình 30 ngày là 16.534,84 ENA, với sự thay đổi -0,36%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Ethereum là 271.858.681.417 ENA, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 50.540.904.903 ENA.

7 ngày qua
Thấp
16.041,14 ENA
Cao
16.895,53 ENA
Trung Bình
16.468,34 ENA
Thay đổi
+0,25%
30 ngày qua
Thấp
15.431,73 ENA
Cao
17.637,95 ENA
Trung Bình
16.534,84 ENA
Thay đổi
-0,36%
1 năm trước
Thấp
12.372,33 ENA
Cao
19.506,06 ENA
Trung Bình
15.939,19 ENA
Thay đổi
-0,75%
1 ETH sang ENA
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
16.041,14 ENA
15.431,73 ENA
12.372,33 ENA
Cao
16.895,53 ENA
17.637,95 ENA
19.506,06 ENA
Trung Bình
16.468,34 ENA
16.534,84 ENA
15.939,19 ENA
Thay đổi
+0,25%
-0,36%
-0,75%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Ethereum với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức ETH sang ENA hoặc giao dịch thị trường ETH/ENA ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

ETH icon
ENA icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/ENA
0,00001 ETH
0,16 ENA
0,0001 ETH
1,63 ENA
0,001 ETH
16,27 ENA
0,01 ETH
162,66 ENA
0,1 ETH
1.626,57 ENA
0,5 ETH
8.132,84 ENA
1 ETH
16.265,68 ENA
5 ETH
81.328,39 ENA
10 ETH
162.656,77 ENA
100 ETH
1.626.567,70 ENA
1.000 ETH
16.265.677,01 ENA
10.000 ETH
162.656.770,08 ENA
ENA icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi ENA/ETH
1 ENA
0,000061 ETH
10 ENA
0,00061 ETH
50 ENA
0,0031 ETH
100 ENA
0,0061 ETH
200 ENA
0,012 ETH
500 ENA
0,031 ETH
1.000 ENA
0,061 ETH
2.000 ENA
0,12 ETH
5.000 ENA
0,31 ETH
10.000 ENA
0,61 ETH
25.000 ENA
1,54 ETH
100.000 ENA
6,15 ETH

Khám phá các công cụ và tính năng Ethereum trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm ETH khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang ENA thể hiện giá trị của một đơn vị Ethereum trong ENA. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 16.265,68 ENA, nó có nghĩa là 1 ETH tương đương 16.265,68 ENA. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum sang ENA bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch ETH trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền ETH bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ENA dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ENA để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu ETH. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi ETH sang ENA trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn ETH/ENA
  3. Chọn số lượng ETH bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ENA của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua ETH bằng ENA trên Kraken. Chỉ cần nạp ENA vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch ETH/ENA, nhập số lượng ETH bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch ETH/ENA trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ENA hoặc ETH vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp ETH/ENA
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 ETH = 16.265,68 ENA
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ ETH sang ENA chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.