1 ETH = 2.277,66 USD
Chuyển đổi

ETH sang KMNO

Chuyển đổi Ethereum sang Kamino
Từ
Đến
1 ETH = 67.058,74 KMNO
ETH icon
KMNO icon
1,00 ETH = 67.058,74 KMNO
-0,84% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu ETH sang KMNO

Hôm nay, Ethereum (ETH) trị giá 2.277,66 $. Cập nhật lần cuối
274,56 T KMNO
4 Tr
47,57 T KMNO
#2
63.997,73 KMNO
62.357,33 KMNO
-568,29 KMNO
4.946,05 KMNO

Tóm tắt thị trường ETH KMNO hiện tại

Trong 24 giờ qua, ETH đạt mức cao nhất là 67.089,68 KMNO và mức thấp nhất là 63.908,15 KMNO. Giá trị trung bình 24 giờ là 65.498,91 KMNO, với sự thay đổi -0,84%. Trong 7 ngày qua, ETH có mức cao nhất là 67.880,97 KMNO và mức thấp nhất là 62.133,38 KMNO. Giá trị trung bình 30 ngày là 66.591,99 KMNO, với sự thay đổi -0,35%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Ethereum là 274.561.816.674 KMNO, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 47.567.216.287 KMNO.

7 ngày qua
Thấp
62.133,38 KMNO
Cao
67.880,97 KMNO
Trung Bình
65.007,18 KMNO
Thay đổi
+0,83%
30 ngày qua
Thấp
61.054,75 KMNO
Cao
72.129,24 KMNO
Trung Bình
66.591,99 KMNO
Thay đổi
-0,35%
1 năm trước
Thấp
51.647,76 KMNO
Cao
76.755,17 KMNO
Trung Bình
64.201,47 KMNO
Thay đổi
-0,76%
1 ETH sang KMNO
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
62.133,38 KMNO
61.054,75 KMNO
51.647,76 KMNO
Cao
67.880,97 KMNO
72.129,24 KMNO
76.755,17 KMNO
Trung Bình
65.007,18 KMNO
66.591,99 KMNO
64.201,47 KMNO
Thay đổi
+0,83%
-0,35%
-0,76%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Ethereum với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức ETH sang KMNO hoặc giao dịch thị trường ETH/KMNO ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

ETH icon
KMNO icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/KMNO
0,00001 ETH
0,67 KMNO
0,0001 ETH
6,71 KMNO
0,001 ETH
67,06 KMNO
0,01 ETH
670,59 KMNO
0,1 ETH
6.705,87 KMNO
0,5 ETH
33.529,37 KMNO
1 ETH
67.058,74 KMNO
5 ETH
335.293,68 KMNO
10 ETH
670.587,37 KMNO
100 ETH
6.705.873,70 KMNO
1.000 ETH
67.058.736,98 KMNO
10.000 ETH
670.587.369,78 KMNO
KMNO icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi KMNO/ETH
1 KMNO
0,000015 ETH
10 KMNO
0,00015 ETH
50 KMNO
0,00075 ETH
100 KMNO
0,0015 ETH
200 KMNO
0,0030 ETH
500 KMNO
0,0075 ETH
1.000 KMNO
0,015 ETH
2.000 KMNO
0,030 ETH
5.000 KMNO
0,075 ETH
10.000 KMNO
0,15 ETH
25.000 KMNO
0,37 ETH
100.000 KMNO
1,49 ETH

Khám phá các công cụ và tính năng Ethereum trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm ETH khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,7k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang KMNO thể hiện giá trị của một đơn vị Ethereum trong KMNO. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 67.058,74 KMNO, nó có nghĩa là 1 ETH tương đương 67.058,74 KMNO. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum sang KMNO bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch ETH trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền ETH bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo KMNO dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền KMNO để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu ETH. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi ETH sang KMNO trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn ETH/KMNO
  3. Chọn số lượng ETH bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. KMNO của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua ETH bằng KMNO trên Kraken. Chỉ cần nạp KMNO vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch ETH/KMNO, nhập số lượng ETH bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch ETH/KMNO trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp KMNO hoặc ETH vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp ETH/KMNO
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 ETH = 67.058,74 KMNO
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ ETH sang KMNO chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.