1 ETH = 2.156,27 USD

ETH sang LMWR

Chuyển đổi Ethereum sang LimeWire Token
Từ
Đến

1 ETH = 84.504,62 LMWR

ETH icon
LMWR icon
1,00 ETH = 84.504,62 LMWR
-0,63% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu ETH sang LMWR

Hôm nay, Ethereum (ETH) trị giá 2.156,27 $. Cập nhật lần cuối
260,30 T LMWR
3 Tr
11,60 T LMWR
#2
84.268,13 LMWR
85.849,64 LMWR
-537,29 LMWR
4.946,05 LMWR

Tóm tắt thị trường ETH LMWR hiện tại

Trong 24 giờ qua, ETH đạt mức cao nhất là 86.749,10 LMWR và mức thấp nhất là 83.967,84 LMWR. Giá trị trung bình 24 giờ là 85.358,47 LMWR, với sự thay đổi -0,63%. Trong 7 ngày qua, ETH có mức cao nhất là 91.184,47 LMWR và mức thấp nhất là 82.589,88 LMWR. Giá trị trung bình 30 ngày là 79.574,14 LMWR, với sự thay đổi -1,92%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Ethereum là 260.300.696.552 LMWR, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 11.598.942.101 LMWR.

7 ngày qua
Thấp
82.589,88 LMWR
Cao
91.184,47 LMWR
Trung Bình
86.887,18 LMWR
Thay đổi
+2,89%
30 ngày qua
Thấp
67.320,39 LMWR
Cao
91.827,90 LMWR
Trung Bình
79.574,14 LMWR
Thay đổi
-1,92%
1 năm trước
Thấp
61.378,89 LMWR
Cao
107.994,79 LMWR
Trung Bình
84.686,84 LMWR
Thay đổi
-1,15%
1 ETH sang LMWR
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
82.589,88 LMWR
67.320,39 LMWR
61.378,89 LMWR
Cao
91.184,47 LMWR
91.827,90 LMWR
107.994,79 LMWR
Trung Bình
86.887,18 LMWR
79.574,14 LMWR
84.686,84 LMWR
Thay đổi
+2,89%
-1,92%
-1,15%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Ethereum với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức ETH sang LMWR hoặc giao dịch thị trường ETH/LMWR ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

ETH icon
LMWR icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/LMWR
0,00001 ETH
0,85 LMWR
0,0001 ETH
8,45 LMWR
0,001 ETH
84,50 LMWR
0,01 ETH
845,05 LMWR
0,1 ETH
8.450,46 LMWR
0,5 ETH
42.252,31 LMWR
1 ETH
84.504,62 LMWR
5 ETH
422.523,12 LMWR
10 ETH
845.046,25 LMWR
100 ETH
8.450.462,45 LMWR
1.000 ETH
84.504.624,55 LMWR
10.000 ETH
845.046.245,49 LMWR
LMWR icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi LMWR/ETH
1 LMWR
0,000012 ETH
10 LMWR
0,00012 ETH
50 LMWR
0,00059 ETH
100 LMWR
0,0012 ETH
200 LMWR
0,0024 ETH
500 LMWR
0,0059 ETH
1.000 LMWR
0,012 ETH
2.000 LMWR
0,024 ETH
5.000 LMWR
0,059 ETH
10.000 LMWR
0,12 ETH
25.000 LMWR
0,30 ETH
100.000 LMWR
1,18 ETH

Khám phá các công cụ và tính năng Ethereum trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm ETH khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

24,3k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

47,8k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang LMWR thể hiện giá trị của một đơn vị Ethereum trong LMWR. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 84.504,62 LMWR, nó có nghĩa là 1 ETH tương đương 84.504,62 LMWR. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum sang LMWR bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch ETH trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền ETH bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo LMWR dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền LMWR để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu ETH. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi ETH sang LMWR trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn ETH/LMWR
  3. Chọn số lượng ETH bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. LMWR của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua ETH bằng LMWR trên Kraken. Chỉ cần nạp LMWR vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch ETH/LMWR, nhập số lượng ETH bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch ETH/LMWR trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp LMWR hoặc ETH vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp ETH/LMWR
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến

1 ETH = 84.504,62 LMWR

Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ ETH sang LMWR chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.