1 ETH = 2.271,29 USD
Chuyển đổi

ETH sang LMWR

Chuyển đổi Ethereum sang LimeWire Token
Từ
Đến
1 ETH = 72.447,20 LMWR
ETH icon
LMWR icon
1,00 ETH = 72.447,20 LMWR
-0,53% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu ETH sang LMWR

Hôm nay, Ethereum (ETH) trị giá 2.271,29 $. Cập nhật lần cuối
273,97 T LMWR
4 Tr
48,54 T LMWR
#2
69.906,82 LMWR
68.587,81 LMWR
-386,56 LMWR
4.946,05 LMWR

Tóm tắt thị trường ETH LMWR hiện tại

Trong 24 giờ qua, ETH đạt mức cao nhất là 73.132,84 LMWR và mức thấp nhất là 71.130,38 LMWR. Giá trị trung bình 24 giờ là 72.131,61 LMWR, với sự thay đổi -0,53%. Trong 7 ngày qua, ETH có mức cao nhất là 76.918,04 LMWR và mức thấp nhất là 66.721,17 LMWR. Giá trị trung bình 30 ngày là 74.399,38 LMWR, với sự thay đổi -12,29%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Ethereum là 273.968.740.567 LMWR, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 48.535.982.649 LMWR.

7 ngày qua
Thấp
66.721,17 LMWR
Cao
76.918,04 LMWR
Trung Bình
71.819,60 LMWR
Thay đổi
+0,10%
30 ngày qua
Thấp
66.970,48 LMWR
Cao
81.828,27 LMWR
Trung Bình
74.399,38 LMWR
Thay đổi
-12,29%
1 năm trước
Thấp
64.485,92 LMWR
Cao
107.994,79 LMWR
Trung Bình
86.240,35 LMWR
Thay đổi
-0,77%
1 ETH sang LMWR
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
66.721,17 LMWR
66.970,48 LMWR
64.485,92 LMWR
Cao
76.918,04 LMWR
81.828,27 LMWR
107.994,79 LMWR
Trung Bình
71.819,60 LMWR
74.399,38 LMWR
86.240,35 LMWR
Thay đổi
+0,10%
-12,29%
-0,77%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Ethereum với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức ETH sang LMWR hoặc giao dịch thị trường ETH/LMWR ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

ETH icon
LMWR icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/LMWR
0,00001 ETH
0,72 LMWR
0,0001 ETH
7,24 LMWR
0,001 ETH
72,45 LMWR
0,01 ETH
724,47 LMWR
0,1 ETH
7.244,72 LMWR
0,5 ETH
36.223,60 LMWR
1 ETH
72.447,20 LMWR
5 ETH
362.235,98 LMWR
10 ETH
724.471,95 LMWR
100 ETH
7.244.719,55 LMWR
1.000 ETH
72.447.195,46 LMWR
10.000 ETH
724.471.954,57 LMWR
LMWR icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi LMWR/ETH
1 LMWR
0,000014 ETH
10 LMWR
0,00014 ETH
50 LMWR
0,00069 ETH
100 LMWR
0,0014 ETH
200 LMWR
0,0028 ETH
500 LMWR
0,0069 ETH
1.000 LMWR
0,014 ETH
2.000 LMWR
0,028 ETH
5.000 LMWR
0,069 ETH
10.000 LMWR
0,14 ETH
25.000 LMWR
0,35 ETH
100.000 LMWR
1,38 ETH

Khám phá các công cụ và tính năng Ethereum trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm ETH khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang LMWR thể hiện giá trị của một đơn vị Ethereum trong LMWR. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 72.447,20 LMWR, nó có nghĩa là 1 ETH tương đương 72.447,20 LMWR. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum sang LMWR bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch ETH trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền ETH bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo LMWR dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền LMWR để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu ETH. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi ETH sang LMWR trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn ETH/LMWR
  3. Chọn số lượng ETH bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. LMWR của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua ETH bằng LMWR trên Kraken. Chỉ cần nạp LMWR vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch ETH/LMWR, nhập số lượng ETH bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch ETH/LMWR trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp LMWR hoặc ETH vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp ETH/LMWR
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 ETH = 72.447,20 LMWR
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ ETH sang LMWR chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.