1 EUR = 0,0095 USD
Chuyển đổi

EUR sang AAVE

Chuyển đổi Euro sang Aave
Từ
Đến
1 EUR = 0,0095 AAVE
EUR icon
AAVE icon
1,00 € = 0,0095 AAVE
-1,39% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu EUR sang AAVE

Hôm nay, Euro (EUR) trị giá 0,0095 AAVE. Cập nhật lần cuối
1,61 T €
15 Tr
285,86 Tr €
#54
0,0091 €
0,0095 €
-0,00013 AAVE
661,69 AAVE

Tóm tắt thị trường EUR AAVE hiện tại

Trong 24 giờ qua, EUR đạt mức cao nhất là 0,0095 AAVE và mức thấp nhất là 0,0092 AAVE. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,0093 AAVE, với sự thay đổi -1,39%. Trong 7 ngày qua, EUR có mức cao nhất là 0,0097 AAVE và mức thấp nhất là 0,0091 AAVE. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,0094 AAVE, với sự thay đổi -1,04%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

7 ngày qua
Thấp
0,0091 AAVE
Cao
0,0097 AAVE
Trung Bình
0,0094 AAVE
Thay đổi
-1,05%
30 ngày qua
Thấp
0,0091 AAVE
Cao
0,0097 AAVE
Trung Bình
0,0094 AAVE
Thay đổi
-1,04%
1 năm trước
Thấp
0,0065 AAVE
Cao
0,0095 AAVE
Trung Bình
0,0080 AAVE
Thay đổi
-1,02%
1 EUR sang AAVE
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,0091 AAVE
0,0091 AAVE
0,0065 AAVE
Cao
0,0097 AAVE
0,0097 AAVE
0,0095 AAVE
Trung Bình
0,0094 AAVE
0,0094 AAVE
0,0080 AAVE
Thay đổi
-1,05%
-1,04%
-1,02%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Euro với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức EUR sang AAVE hoặc giao dịch thị trường EUR/AAVE ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

EUR icon
AAVE icon
Tỷ lệ chuyển đổi EUR/AAVE
1 EUR
0,0095 AAVE
10 EUR
0,095 AAVE
50 EUR
0,47 AAVE
100 EUR
0,95 AAVE
200 EUR
1,89 AAVE
500 EUR
4,73 AAVE
1.000 EUR
9,46 AAVE
2.000 EUR
18,92 AAVE
5.000 EUR
47,30 AAVE
10.000 EUR
94,60 AAVE
25.000 EUR
236,50 AAVE
100.000 EUR
945,98 AAVE
AAVE icon
EUR icon
Tỷ lệ chuyển đổi AAVE/EUR
0,00001 AAVE
0,0011 EUR
0,0001 AAVE
0,011 EUR
0,001 AAVE
0,11 EUR
0,01 AAVE
1,06 EUR
0,1 AAVE
10,57 EUR
0,5 AAVE
52,86 EUR
1 AAVE
105,71 EUR
5 AAVE
528,55 EUR
10 AAVE
1.057,10 EUR
100 AAVE
10.571,00 EUR
1.000 AAVE
105.710,00 EUR
10.000 AAVE
1.057.100,00 EUR

Khám phá các công cụ và tính năng Euro trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm EUR khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ EUR sang AAVE thể hiện giá trị của một đơn vị Euro trong AAVE. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,0095 AAVE, nó có nghĩa là 1 EUR tương đương 0,0095 AAVE. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang AAVE bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch EUR trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền EUR bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo AAVE dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền AAVE để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu EUR. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi EUR sang AAVE trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn EUR/AAVE
  3. Chọn số lượng EUR bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. AAVE của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua EUR bằng AAVE trên Kraken. Chỉ cần nạp AAVE vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch EUR/AAVE, nhập số lượng EUR bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch EUR/AAVE trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp AAVE hoặc EUR vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp EUR/AAVE
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 EUR = 0,0095 AAVE
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ EUR sang AAVE chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.