1 EUR = 4,01 USD
Chuyển đổi

EUR sang ADA

Chuyển đổi Euro sang Cardano
Từ
Đến
1 EUR = 4,01 ADA
EUR icon
ADA icon
1,00 € = 4,01 ADA
-1,76% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu EUR sang ADA

Hôm nay, Euro (EUR) trị giá 4,01 ADA. Cập nhật lần cuối
9,20 T €
37 T
594,47 Tr €
#12
3,89 €
4,18 €
-0,072 ADA
3,09 ADA

Tóm tắt thị trường EUR ADA hiện tại

Trong 24 giờ qua, EUR đạt mức cao nhất là 4,18 ADA và mức thấp nhất là 3,89 ADA. Giá trị trung bình 24 giờ là 4,04 ADA, với sự thay đổi -1,76%. Trong 7 ngày qua, EUR có mức cao nhất là 4,24 ADA và mức thấp nhất là 3,89 ADA. Giá trị trung bình 30 ngày là 4,07 ADA, với sự thay đổi -1,04%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

7 ngày qua
Thấp
3,89 ADA
Cao
4,24 ADA
Trung Bình
4,07 ADA
Thay đổi
-1,06%
30 ngày qua
Thấp
3,89 ADA
Cao
4,24 ADA
Trung Bình
4,07 ADA
Thay đổi
-1,04%
1 năm trước
Thấp
2,77 ADA
Cao
4,14 ADA
Trung Bình
3,45 ADA
Thay đổi
-1,02%
1 EUR sang ADA
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
3,89 ADA
3,89 ADA
2,77 ADA
Cao
4,24 ADA
4,24 ADA
4,14 ADA
Trung Bình
4,07 ADA
4,07 ADA
3,45 ADA
Thay đổi
-1,06%
-1,04%
-1,02%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Euro với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức EUR sang ADA hoặc giao dịch thị trường EUR/ADA ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

EUR icon
ADA icon
Tỷ lệ chuyển đổi EUR/ADA
0,00001 EUR
0,000040 ADA
0,0001 EUR
0,00040 ADA
0,001 EUR
0,0040 ADA
0,01 EUR
0,040 ADA
0,1 EUR
0,40 ADA
0,5 EUR
2,01 ADA
1 EUR
4,01 ADA
5 EUR
20,07 ADA
10 EUR
40,15 ADA
100 EUR
401,50 ADA
1.000 EUR
4.014,98 ADA
10.000 EUR
40.149,84 ADA
ADA icon
EUR icon
Tỷ lệ chuyển đổi ADA/EUR
1 ADA
0,25 EUR
10 ADA
2,49 EUR
50 ADA
12,45 EUR
100 ADA
24,91 EUR
200 ADA
49,81 EUR
500 ADA
124,53 EUR
1.000 ADA
249,07 EUR
2.000 ADA
498,13 EUR
5.000 ADA
1.245,34 EUR
10.000 ADA
2.490,67 EUR
25.000 ADA
6.226,68 EUR
100.000 ADA
24.906,70 EUR

Khám phá các công cụ và tính năng Euro trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm EUR khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ EUR sang ADA thể hiện giá trị của một đơn vị Euro trong ADA. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 4,01 ADA, nó có nghĩa là 1 EUR tương đương 4,01 ADA. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang ADA bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch EUR trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền EUR bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ADA dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ADA để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu EUR. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi EUR sang ADA trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn EUR/ADA
  3. Chọn số lượng EUR bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ADA của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua EUR bằng ADA trên Kraken. Chỉ cần nạp ADA vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch EUR/ADA, nhập số lượng EUR bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch EUR/ADA trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ADA hoặc EUR vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp EUR/ADA
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 EUR = 4,01 ADA
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ EUR sang ADA chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.