1 EUR = 17,15 USD
Chuyển đổi

EUR sang OMG

Chuyển đổi Euro sang OMG Network
Từ
Đến
1 EUR = 17,15 OMG
EUR icon
OMG icon
1,00 € = 17,15 OMG
+2,59% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu EUR sang OMG

Hôm nay, Euro (EUR) trị giá 17,15 OMG. Cập nhật lần cuối
8,11 Tr €
139 Tr
537,40 N €
#1318
16,27 €
18,07 €
0,43 OMG
25,62 OMG

Tóm tắt thị trường EUR OMG hiện tại

Trong 24 giờ qua, EUR đạt mức cao nhất là 17,40 OMG và mức thấp nhất là 16,90 OMG. Giá trị trung bình 24 giờ là 17,15 OMG, với sự thay đổi +2,59%. Trong 7 ngày qua, EUR có mức cao nhất là 18,05 OMG và mức thấp nhất là 16,56 OMG. Giá trị trung bình 30 ngày là 17,28 OMG, với sự thay đổi -1,05%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

7 ngày qua
Thấp
16,56 OMG
Cao
18,05 OMG
Trung Bình
17,31 OMG
Thay đổi
-1,10%
30 ngày qua
Thấp
16,51 OMG
Cao
18,05 OMG
Trung Bình
17,28 OMG
Thay đổi
-1,05%
1 năm trước
Thấp
13,60 OMG
Cao
17,37 OMG
Trung Bình
15,48 OMG
Thay đổi
-1,01%
1 EUR sang OMG
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
16,56 OMG
16,51 OMG
13,60 OMG
Cao
18,05 OMG
18,05 OMG
17,37 OMG
Trung Bình
17,31 OMG
17,28 OMG
15,48 OMG
Thay đổi
-1,10%
-1,05%
-1,01%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Euro với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức EUR sang OMG hoặc giao dịch thị trường EUR/OMG ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

EUR icon
OMG icon
Tỷ lệ chuyển đổi EUR/OMG
0,00001 EUR
0,00017 OMG
0,0001 EUR
0,0017 OMG
0,001 EUR
0,017 OMG
0,01 EUR
0,17 OMG
0,1 EUR
1,71 OMG
0,5 EUR
8,57 OMG
1 EUR
17,15 OMG
5 EUR
85,75 OMG
10 EUR
171,50 OMG
100 EUR
1.714,97 OMG
1.000 EUR
17.149,72 OMG
10.000 EUR
171.497,17 OMG
OMG icon
EUR icon
Tỷ lệ chuyển đổi OMG/EUR
1 OMG
0,058 EUR
10 OMG
0,58 EUR
50 OMG
2,92 EUR
100 OMG
5,83 EUR
200 OMG
11,66 EUR
500 OMG
29,16 EUR
1.000 OMG
58,31 EUR
2.000 OMG
116,62 EUR
5.000 OMG
291,55 EUR
10.000 OMG
583,10 EUR
25.000 OMG
1.457,75 EUR
100.000 OMG
5.831,00 EUR

Khám phá các công cụ và tính năng Euro trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm EUR khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ EUR sang OMG thể hiện giá trị của một đơn vị Euro trong OMG. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 17,15 OMG, nó có nghĩa là 1 EUR tương đương 17,15 OMG. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang OMG bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch EUR trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền EUR bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo OMG dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền OMG để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu EUR. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi EUR sang OMG trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn EUR/OMG
  3. Chọn số lượng EUR bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. OMG của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua EUR bằng OMG trên Kraken. Chỉ cần nạp OMG vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch EUR/OMG, nhập số lượng EUR bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch EUR/OMG trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp OMG hoặc EUR vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp EUR/OMG
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 EUR = 17,15 OMG
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ EUR sang OMG chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.