1 GRASS = 0,21 USD
Chuyển đổi

GRASS sang EUR

Chuyển đổi Grass sang Euro
Từ
Đến
1 GRASS = 0,17 EUR
GRASS icon
EUR icon
1,00 GRASS = 0,17 €
-1,36% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu GRASS sang EUR

Hôm nay, Grass (GRASS) trị giá 0,21 $. Cập nhật lần cuối
82,29 Tr €
471 Tr
9,54 Tr €
#401
0,19 €
0,17 €
-0,0024 €
3,89 €

Tóm tắt thị trường GRASS EUR hiện tại

Trong 24 giờ qua, GRASS đạt mức cao nhất là 0,00 € và mức thấp nhất là 0,00 €. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,00 €, với sự thay đổi -1,36%. Trong 7 ngày qua, GRASS có mức cao nhất là 0,00 € và mức thấp nhất là 0,00 €. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,00 €, với sự thay đổi -35,07%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Grass là 82.291.895 €, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 9.543.038 €.

7 ngày qua
Thấp
0,00 €
Cao
0,00 €
Trung Bình
0,00 €
Thay đổi
-19,28%
30 ngày qua
Thấp
0,00 €
Cao
0,00 €
Trung Bình
0,00 €
Thay đổi
-35,07%
1 năm trước
Thấp
0,00 €
Cao
0,00 €
Trung Bình
0,00 €
Thay đổi
-85,03%
1 GRASS sang EUR
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,00 €
0,00 €
0,00 €
Cao
0,00 €
0,00 €
0,00 €
Trung Bình
0,00 €
0,00 €
0,00 €
Thay đổi
-19,28%
-35,07%
-85,03%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Grass với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức GRASS sang EUR hoặc giao dịch thị trường GRASS/EUR ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

GRASS icon
EUR icon
Tỷ lệ chuyển đổi GRASS/EUR
1 GRASS
0,17 EUR
10 GRASS
1,75 EUR
50 GRASS
8,74 EUR
100 GRASS
17,48 EUR
200 GRASS
34,96 EUR
500 GRASS
87,40 EUR
1.000 GRASS
174,79 EUR
2.000 GRASS
349,59 EUR
5.000 GRASS
873,97 EUR
10.000 GRASS
1.747,93 EUR
25.000 GRASS
4.369,83 EUR
100.000 GRASS
17.479,30 EUR
EUR icon
GRASS icon
Tỷ lệ chuyển đổi EUR/GRASS
0,00001 EUR
0,000057 GRASS
0,0001 EUR
0,00057 GRASS
0,001 EUR
0,0057 GRASS
0,01 EUR
0,057 GRASS
0,1 EUR
0,57 GRASS
0,5 EUR
2,86 GRASS
1 EUR
5,72 GRASS
5 EUR
28,61 GRASS
10 EUR
57,21 GRASS
100 EUR
572,11 GRASS
1.000 EUR
5.721,05 GRASS
10.000 EUR
57.210,53 GRASS

Khám phá các công cụ và tính năng Grass trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm GRASS khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ GRASS sang EUR thể hiện giá trị của một đơn vị Grass trong EUR. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,17 €, nó có nghĩa là 1 GRASS tương đương 0,17 €. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Grass sang EUR bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch GRASS trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền GRASS bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo EUR dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền EUR để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu GRASS. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi GRASS sang EUR trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn GRASS/EUR
  3. Chọn số lượng GRASS bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. EUR của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua GRASS bằng EUR trên Kraken. Chỉ cần nạp EUR vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch GRASS/EUR, nhập số lượng GRASS bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch GRASS/EUR trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp EUR hoặc GRASS vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp GRASS/EUR
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 GRASS = 0,17 EUR
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ GRASS sang EUR chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.