1 GRASS = 0,21 USD
Chuyển đổi

GRASS sang USDG

Chuyển đổi Grass sang Global Dollar
Từ
Đến
1 GRASS = 0,21 USDG
GRASS icon
USDG icon
1,00 GRASS = 0,21 USDG
-1,06% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu GRASS sang USDG

Hôm nay, Grass (GRASS) trị giá 0,21 $. Cập nhật lần cuối
97,43 Tr USDG
471 Tr
11,42 Tr USDG
#401
0,22 USDG
0,20 USDG
-0,0022 USDG
3,89 USDG

Tóm tắt thị trường GRASS USDG hiện tại

Trong 24 giờ qua, GRASS đạt mức cao nhất là 0,22 USDG và mức thấp nhất là 0,20 USDG. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,21 USDG, với sự thay đổi -1,06%. Trong 7 ngày qua, GRASS có mức cao nhất là 0,22 USDG và mức thấp nhất là 0,21 USDG. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,22 USDG, với sự thay đổi -33,73%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Grass là 97.427.734 USDG, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 11.422.668 USDG.

7 ngày qua
Thấp
0,21 USDG
Cao
0,22 USDG
Trung Bình
0,21 USDG
Thay đổi
-19,93%
30 ngày qua
Thấp
0,21 USDG
Cao
0,24 USDG
Trung Bình
0,22 USDG
Thay đổi
-33,73%
1 năm trước
Thấp
0,21 USDG
Cao
0,36 USDG
Trung Bình
0,29 USDG
Thay đổi
-86,74%
1 GRASS sang USDG
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,21 USDG
0,21 USDG
0,21 USDG
Cao
0,22 USDG
0,24 USDG
0,36 USDG
Trung Bình
0,21 USDG
0,22 USDG
0,29 USDG
Thay đổi
-19,93%
-33,73%
-86,74%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Grass với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức GRASS sang USDG hoặc giao dịch thị trường GRASS/USDG ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

GRASS icon
USDG icon
Tỷ lệ chuyển đổi GRASS/USDG
1 GRASS
0,21 USDG
10 GRASS
2,07 USDG
50 GRASS
10,34 USDG
100 GRASS
20,67 USDG
200 GRASS
41,34 USDG
500 GRASS
103,36 USDG
1.000 GRASS
206,71 USDG
2.000 GRASS
413,43 USDG
5.000 GRASS
1.033,57 USDG
10.000 GRASS
2.067,14 USDG
25.000 GRASS
5.167,85 USDG
100.000 GRASS
20.671,41 USDG
USDG icon
GRASS icon
Tỷ lệ chuyển đổi USDG/GRASS
0,00001 USDG
0,000048 GRASS
0,0001 USDG
0,00048 GRASS
0,001 USDG
0,0048 GRASS
0,01 USDG
0,048 GRASS
0,1 USDG
0,48 GRASS
0,5 USDG
2,42 GRASS
1 USDG
4,84 GRASS
5 USDG
24,19 GRASS
10 USDG
48,38 GRASS
100 USDG
483,76 GRASS
1.000 USDG
4.837,60 GRASS
10.000 USDG
48.376,00 GRASS

Khám phá các công cụ và tính năng Grass trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm GRASS khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ GRASS sang USDG thể hiện giá trị của một đơn vị Grass trong USDG. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,21 USDG, nó có nghĩa là 1 GRASS tương đương 0,21 USDG. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Grass sang USDG bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch GRASS trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền GRASS bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo USDG dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền USDG để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu GRASS. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi GRASS sang USDG trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn GRASS/USDG
  3. Chọn số lượng GRASS bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. USDG của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua GRASS bằng USDG trên Kraken. Chỉ cần nạp USDG vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch GRASS/USDG, nhập số lượng GRASS bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch GRASS/USDG trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp USDG hoặc GRASS vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp GRASS/USDG
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 GRASS = 0,21 USDG
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ GRASS sang USDG chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.