1 HBAR = 0,089 USD
Chuyển đổi

HBAR sang ETH

Chuyển đổi Hedera sang Ethereum
Từ
Đến
1 HBAR = 0,000041 ETH
HBAR icon
ETH icon
1,00 HBAR = 0,000041 ETH
-0,37% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu HBAR sang ETH

Hôm nay, Hedera (HBAR) trị giá 0,089 $. Cập nhật lần cuối
3,81 T ETH
94 NT
100,23 Tr ETH
#39
0,000040 ETH
0,000040 ETH
-0,00000015 ETH
0,57 ETH

Tóm tắt thị trường HBAR ETH hiện tại

Trong 24 giờ qua, HBAR đạt mức cao nhất là 0,000040 ETH và mức thấp nhất là 0,000039 ETH. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,000040 ETH, với sự thay đổi -0,37%. Trong 7 ngày qua, HBAR có mức cao nhất là 0,000041 ETH và mức thấp nhất là 0,000039 ETH. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,000039 ETH, với sự thay đổi +0,01%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Hedera là 3.814.255.628 ETH, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 100.231.729 ETH.

7 ngày qua
Thấp
0,000039 ETH
Cao
0,000041 ETH
Trung Bình
0,000040 ETH
Thay đổi
-0,34%
30 ngày qua
Thấp
0,000037 ETH
Cao
0,000042 ETH
Trung Bình
0,000039 ETH
Thay đổi
+0,01%
1 năm trước
Thấp
0,000034 ETH
Cao
0,000041 ETH
Trung Bình
0,000038 ETH
Thay đổi
+2,46%
1 HBAR sang ETH
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,000039 ETH
0,000037 ETH
0,000034 ETH
Cao
0,000041 ETH
0,000042 ETH
0,000041 ETH
Trung Bình
0,000040 ETH
0,000039 ETH
0,000038 ETH
Thay đổi
-0,34%
+0,01%
+2,46%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Hedera với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức HBAR sang ETH hoặc giao dịch thị trường HBAR/ETH ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

HBAR icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi HBAR/ETH
1 HBAR
0,000041 ETH
10 HBAR
0,00041 ETH
50 HBAR
0,0020 ETH
100 HBAR
0,0041 ETH
200 HBAR
0,0081 ETH
500 HBAR
0,020 ETH
1.000 HBAR
0,041 ETH
2.000 HBAR
0,081 ETH
5.000 HBAR
0,20 ETH
10.000 HBAR
0,41 ETH
25.000 HBAR
1,02 ETH
100.000 HBAR
4,07 ETH
ETH icon
HBAR icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/HBAR
0,00001 ETH
0,25 HBAR
0,0001 ETH
2,46 HBAR
0,001 ETH
24,59 HBAR
0,01 ETH
245,86 HBAR
0,1 ETH
2.458,64 HBAR
0,5 ETH
12.293,22 HBAR
1 ETH
24.586,44 HBAR
5 ETH
122.932,20 HBAR
10 ETH
245.864,40 HBAR
100 ETH
2.458.643,98 HBAR
1.000 ETH
24.586.439,84 HBAR
10.000 ETH
245.864.398,36 HBAR

Khám phá các công cụ và tính năng Hedera trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm HBAR khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ HBAR sang ETH thể hiện giá trị của một đơn vị Hedera trong ETH. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,000041 ETH, nó có nghĩa là 1 HBAR tương đương 0,000041 ETH. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Hedera sang ETH bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch HBAR trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền HBAR bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ETH dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ETH để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu HBAR. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi HBAR sang ETH trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn HBAR/ETH
  3. Chọn số lượng HBAR bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ETH của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua HBAR bằng ETH trên Kraken. Chỉ cần nạp ETH vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch HBAR/ETH, nhập số lượng HBAR bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch HBAR/ETH trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ETH hoặc HBAR vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp HBAR/ETH
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 HBAR = 0,000041 ETH
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ HBAR sang ETH chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.