1 MEME = 0,00058 USD

MEME sang ETH

Chuyển đổi Memecoin sang Ethereum
Từ
Đến

1 MEME = 0,00000027 ETH

MEME icon
ETH icon
1,00 MEME = 0,00000027 ETH
+2,02% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu MEME sang ETH

Hôm nay, Memecoin (MEME) trị giá 0,00058 $. Cập nhật lần cuối
36,12 Tr ETH
135 NT
5,14 Tr ETH
#566
0,00000027 ETH
0,00000027 ETH
0,0000000053 ETH
0,056 ETH

Tóm tắt thị trường MEME ETH hiện tại

Trong 24 giờ qua, MEME đạt mức cao nhất là 0,00000027 ETH và mức thấp nhất là 0,00000026 ETH. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,00000027 ETH, với sự thay đổi +2,02%. Trong 7 ngày qua, MEME có mức cao nhất là 0,00000028 ETH và mức thấp nhất là 0,00000026 ETH. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,00000030 ETH, với sự thay đổi -2,50%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Memecoin là 36.119.323 ETH, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5.142.824 ETH.

7 ngày qua
Thấp
0,00000026 ETH
Cao
0,00000028 ETH
Trung Bình
0,00000027 ETH
Thay đổi
-1,27%
30 ngày qua
Thấp
0,00000025 ETH
Cao
0,00000035 ETH
Trung Bình
0,00000030 ETH
Thay đổi
-2,50%
1 năm trước
Thấp
0,00000025 ETH
Cao
0,00000042 ETH
Trung Bình
0,00000033 ETH
Thay đổi
-8,40%
1 MEME sang ETH
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,00000026 ETH
0,00000025 ETH
0,00000025 ETH
Cao
0,00000028 ETH
0,00000035 ETH
0,00000042 ETH
Trung Bình
0,00000027 ETH
0,00000030 ETH
0,00000033 ETH
Thay đổi
-1,27%
-2,50%
-8,40%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Memecoin với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức MEME sang ETH hoặc giao dịch thị trường MEME/ETH ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

MEME icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi MEME/ETH
1 MEME
0,00000027 ETH
10 MEME
0,0000027 ETH
50 MEME
0,000013 ETH
100 MEME
0,000027 ETH
200 MEME
0,000054 ETH
500 MEME
0,00013 ETH
1.000 MEME
0,00027 ETH
2.000 MEME
0,00054 ETH
5.000 MEME
0,0013 ETH
10.000 MEME
0,0027 ETH
25.000 MEME
0,0067 ETH
100.000 MEME
0,027 ETH
ETH icon
MEME icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/MEME
0,00001 ETH
37,26 MEME
0,0001 ETH
372,58 MEME
0,001 ETH
3.725,78 MEME
0,01 ETH
37.257,79 MEME
0,1 ETH
372.577,85 MEME
0,5 ETH
1.862.889,27 MEME
1 ETH
3.725.778,55 MEME
5 ETH
18.628.892,73 MEME
10 ETH
37.257.785,47 MEME
100 ETH
372.577.854,67 MEME
1.000 ETH
3.725.778.546,71 MEME
10.000 ETH
37.257.785.467,13 MEME

Khám phá các công cụ và tính năng Memecoin trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm MEME khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

24,3k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

47,8k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ MEME sang ETH thể hiện giá trị của một đơn vị Memecoin trong ETH. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,00000027 ETH, nó có nghĩa là 1 MEME tương đương 0,00000027 ETH. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Memecoin sang ETH bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch MEME trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền MEME bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ETH dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ETH để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu MEME. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi MEME sang ETH trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn MEME/ETH
  3. Chọn số lượng MEME bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ETH của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua MEME bằng ETH trên Kraken. Chỉ cần nạp ETH vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch MEME/ETH, nhập số lượng MEME bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch MEME/ETH trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ETH hoặc MEME vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp MEME/ETH
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến

1 MEME = 0,00000027 ETH

Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ MEME sang ETH chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.