1 MOG = 0,00000018 USD
Chuyển đổi

MOG sang EUR

Chuyển đổi Mog Coin sang Euro
Từ
Đến
1 MOG = 0,00000016 EUR
MOG icon
EUR icon
1,00 MOG = 0,00000016 €
-6,74% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu MOG sang EUR

Hôm nay, Mog Coin (MOG) trị giá 0,00000018 $. Cập nhật lần cuối
60,85 Tr €
393 NT
4,04 Tr €
#490
0,00000017 €
0,00000016 €
-0,000000011 €
0,0000040 €

Tóm tắt thị trường MOG EUR hiện tại

Trong 24 giờ qua, MOG đạt mức cao nhất là 0,00 € và mức thấp nhất là 0,00 €. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,00 €, với sự thay đổi -6,74%. Trong 7 ngày qua, MOG có mức cao nhất là 0,00 € và mức thấp nhất là 0,00 €. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,00 €, với sự thay đổi -45,79%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Mog Coin là 60.851.364 €, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 4.035.941 €.

7 ngày qua
Thấp
0,00 €
Cao
0,00 €
Trung Bình
0,00 €
Thay đổi
-22,68%
30 ngày qua
Thấp
0,00 €
Cao
0,00 €
Trung Bình
0,00 €
Thay đổi
-45,79%
1 năm trước
Thấp
0,00000055 €
Cao
0,00000055 €
Trung Bình
0,00000055 €
Thay đổi
-83,52%
1 MOG sang EUR
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,00 €
0,00 €
0,00000055 €
Cao
0,00 €
0,00 €
0,00000055 €
Trung Bình
0,00 €
0,00 €
0,00000055 €
Thay đổi
-22,68%
-45,79%
-83,52%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Mog Coin với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức MOG sang EUR hoặc giao dịch thị trường MOG/EUR ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

MOG icon
EUR icon
Tỷ lệ chuyển đổi MOG/EUR
1 MOG
0,00000016 EUR
10 MOG
0,0000016 EUR
50 MOG
0,0000078 EUR
100 MOG
0,000016 EUR
200 MOG
0,000031 EUR
500 MOG
0,000078 EUR
1.000 MOG
0,00016 EUR
2.000 MOG
0,00031 EUR
5.000 MOG
0,00078 EUR
10.000 MOG
0,0016 EUR
25.000 MOG
0,0039 EUR
100.000 MOG
0,016 EUR
EUR icon
MOG icon
Tỷ lệ chuyển đổi EUR/MOG
0,00001 EUR
64,52 MOG
0,0001 EUR
645,16 MOG
0,001 EUR
6.451,61 MOG
0,01 EUR
64.516,13 MOG
0,1 EUR
645.161,29 MOG
0,5 EUR
3.225.806,45 MOG
1 EUR
6.451.612,90 MOG
5 EUR
32.258.064,52 MOG
10 EUR
64.516.129,03 MOG
100 EUR
645.161.290,32 MOG
1.000 EUR
6.451.612.903,23 MOG
10.000 EUR
64.516.129.032,26 MOG

Khám phá các công cụ và tính năng Mog Coin trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm MOG khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ MOG sang EUR thể hiện giá trị của một đơn vị Mog Coin trong EUR. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,00000016 €, nó có nghĩa là 1 MOG tương đương 0,00000016 €. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Mog Coin sang EUR bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch MOG trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền MOG bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo EUR dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền EUR để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu MOG. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi MOG sang EUR trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn MOG/EUR
  3. Chọn số lượng MOG bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. EUR của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua MOG bằng EUR trên Kraken. Chỉ cần nạp EUR vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch MOG/EUR, nhập số lượng MOG bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch MOG/EUR trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp EUR hoặc MOG vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp MOG/EUR
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 MOG = 0,00000016 EUR
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ MOG sang EUR chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.