1 NOS = 0,19 USD
Chuyển đổi

NOS sang ETH

Chuyển đổi Nosana sang Ethereum
Từ
Đến
1 NOS = 0,000084 ETH
NOS icon
ETH icon
1,00 NOS = 0,000084 ETH
-2,55% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu NOS sang ETH

Hôm nay, Nosana (NOS) trị giá 0,19 $. Cập nhật lần cuối
15,91 Tr ETH
190 T
388,99 N ETH
#1206
0,000083 ETH
0,000087 ETH
-0,0000022 ETH
7,83 ETH

Tóm tắt thị trường NOS ETH hiện tại

Trong 24 giờ qua, NOS đạt mức cao nhất là 0,000085 ETH và mức thấp nhất là 0,000084 ETH. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,000085 ETH, với sự thay đổi -2,55%. Trong 7 ngày qua, NOS có mức cao nhất là 0,000088 ETH và mức thấp nhất là 0,000074 ETH. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,000080 ETH, với sự thay đổi -0,24%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Nosana là 15.907.185 ETH, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 388.992 ETH.

7 ngày qua
Thấp
0,000074 ETH
Cao
0,000088 ETH
Trung Bình
0,000081 ETH
Thay đổi
-0,25%
30 ngày qua
Thấp
0,000070 ETH
Cao
0,000090 ETH
Trung Bình
0,000080 ETH
Thay đổi
-0,24%
1 năm trước
Thấp
0,000062 ETH
Cao
0,000095 ETH
Trung Bình
0,000079 ETH
Thay đổi
+3,46%
1 NOS sang ETH
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,000074 ETH
0,000070 ETH
0,000062 ETH
Cao
0,000088 ETH
0,000090 ETH
0,000095 ETH
Trung Bình
0,000081 ETH
0,000080 ETH
0,000079 ETH
Thay đổi
-0,25%
-0,24%
+3,46%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Nosana với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức NOS sang ETH hoặc giao dịch thị trường NOS/ETH ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

NOS icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi NOS/ETH
1 NOS
0,000084 ETH
10 NOS
0,00084 ETH
50 NOS
0,0042 ETH
100 NOS
0,0084 ETH
200 NOS
0,017 ETH
500 NOS
0,042 ETH
1.000 NOS
0,084 ETH
2.000 NOS
0,17 ETH
5.000 NOS
0,42 ETH
10.000 NOS
0,84 ETH
25.000 NOS
2,10 ETH
100.000 NOS
8,38 ETH
ETH icon
NOS icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/NOS
0,00001 ETH
0,12 NOS
0,0001 ETH
1,19 NOS
0,001 ETH
11,93 NOS
0,01 ETH
119,29 NOS
0,1 ETH
1.192,90 NOS
0,5 ETH
5.964,51 NOS
1 ETH
11.929,02 NOS
5 ETH
59.645,11 NOS
10 ETH
119.290,22 NOS
100 ETH
1.192.902,16 NOS
1.000 ETH
11.929.021,57 NOS
10.000 ETH
119.290.215,69 NOS

Khám phá các công cụ và tính năng Nosana trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm NOS khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ NOS sang ETH thể hiện giá trị của một đơn vị Nosana trong ETH. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,000084 ETH, nó có nghĩa là 1 NOS tương đương 0,000084 ETH. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Nosana sang ETH bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch NOS trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền NOS bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ETH dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ETH để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu NOS. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi NOS sang ETH trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn NOS/ETH
  3. Chọn số lượng NOS bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ETH của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua NOS bằng ETH trên Kraken. Chỉ cần nạp ETH vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch NOS/ETH, nhập số lượng NOS bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch NOS/ETH trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ETH hoặc NOS vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp NOS/ETH
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 NOS = 0,000084 ETH
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ NOS sang ETH chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.