1 USDG = 1,00 USD
Chuyển đổi

USDG sang ENS

Chuyển đổi Global Dollar sang Ethereum Name Service
Từ
Đến
1 USDG = 0,15 ENS
USDG icon
ENS icon
1,00 USDG = 0,15 ENS
-20,23% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu USDG sang ENS

Hôm nay, Global Dollar (USDG) trị giá 1,00 $. Cập nhật lần cuối
1,56 T ENS
11 T
77,98 Tr ENS
#52
0,14 ENS
0,15 ENS
-0,037 ENS
1,65 ENS

Tóm tắt thị trường USDG ENS hiện tại

Trong 24 giờ qua, USDG đạt mức cao nhất là 0,15 ENS và mức thấp nhất là 0,15 ENS. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,15 ENS, với sự thay đổi -20,23%. Trong 7 ngày qua, USDG có mức cao nhất là 0,15 ENS và mức thấp nhất là 0,14 ENS. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,15 ENS, với sự thay đổi -1,03%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Global Dollar là 1.556.360.625 ENS, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 77.976.471 ENS.

7 ngày qua
Thấp
0,14 ENS
Cao
0,15 ENS
Trung Bình
0,15 ENS
Thay đổi
-1,04%
30 ngày qua
Thấp
0,14 ENS
Cao
0,15 ENS
Trung Bình
0,15 ENS
Thay đổi
-1,03%
1 năm trước
Thấp
0,089 ENS
Cao
0,15 ENS
Trung Bình
0,12 ENS
Thay đổi
-1,01%
1 USDG sang ENS
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,14 ENS
0,14 ENS
0,089 ENS
Cao
0,15 ENS
0,15 ENS
0,15 ENS
Trung Bình
0,15 ENS
0,15 ENS
0,12 ENS
Thay đổi
-1,04%
-1,03%
-1,01%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Global Dollar với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức USDG sang ENS hoặc giao dịch thị trường USDG/ENS ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

USDG icon
ENS icon
Tỷ lệ chuyển đổi USDG/ENS
1 USDG
0,15 ENS
10 USDG
1,46 ENS
50 USDG
7,32 ENS
100 USDG
14,64 ENS
200 USDG
29,27 ENS
500 USDG
73,18 ENS
1.000 USDG
146,37 ENS
2.000 USDG
292,74 ENS
5.000 USDG
731,84 ENS
10.000 USDG
1.463,69 ENS
25.000 USDG
3.659,22 ENS
100.000 USDG
14.636,88 ENS
ENS icon
USDG icon
Tỷ lệ chuyển đổi ENS/USDG
0,00001 ENS
0,000068 USDG
0,0001 ENS
0,00068 USDG
0,001 ENS
0,0068 USDG
0,01 ENS
0,068 USDG
0,1 ENS
0,68 USDG
0,5 ENS
3,42 USDG
1 ENS
6,83 USDG
5 ENS
34,16 USDG
10 ENS
68,32 USDG
100 ENS
683,21 USDG
1.000 ENS
6.832,06 USDG
10.000 ENS
68.320,56 USDG

Khám phá các công cụ và tính năng Global Dollar trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm USDG khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ USDG sang ENS thể hiện giá trị của một đơn vị Global Dollar trong ENS. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,15 ENS, nó có nghĩa là 1 USDG tương đương 0,15 ENS. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Global Dollar sang ENS bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch USDG trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền USDG bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ENS dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ENS để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu USDG. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi USDG sang ENS trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn USDG/ENS
  3. Chọn số lượng USDG bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ENS của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua USDG bằng ENS trên Kraken. Chỉ cần nạp ENS vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch USDG/ENS, nhập số lượng USDG bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch USDG/ENS trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ENS hoặc USDG vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp USDG/ENS
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 USDG = 0,15 ENS
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ USDG sang ENS chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.