SKM trong phân khúc Communication Services. Phân khúc là một phân loại rộng nhóm các công ty dựa trên hoạt động kinh doanh, trọng tâm ngành hoặc chức năng kinh tế.
SKM trong ngành Telecom Services. Ngành là một phân loại cụ thể hơn trong một lĩnh vực, nhóm các công ty hoạt động trong một lĩnh vực tương tự và có mô hình kinh doanh liên quan chặt chẽ.
Trong 52 tuần qua, SK Telecom Co., Ltd. American Depositary Shares (Each representing 5/9th of a Ordinary Share of SK Telecom Co., LTD.) (SKM) đã giao dịch trong khoảng từ mức thấp là 19,66 $ đến mức cao là 33,71 $.
SKM nằm trong nhóm ngành Telecommunication Services. Nhóm ngành là một phân ngành sâu hơn trong một ngành, nhóm các công ty có mô hình kinh doanh và hoạt động liên quan chặt chẽ hơn. Điều này giúp các nhà đầu tư phân tích cổ phiếu ở mức độ chi tiết hơn so với chỉ phân loại theo ngành và lĩnh vực.
Tỷ lệ chi trả của SKM là 1.02. Tỷ lệ chi trả là một số liệu tài chính được sử dụng để đo lường tỷ lệ thu nhập của công ty được trả dưới dạng cổ tức cho cổ đông.
Tỷ suất cổ tức theo sau của SKM là 3.53. Tỷ suất cổ tức theo sau là một số liệu tài chính được sử dụng để đo lường lợi tức đầu tư từ các khoản thanh toán cổ tức của công ty trong 12 tháng qua.

























