1 KIN = 0,00000066 USD
Chuyển đổi

KIN sang CHF

Chuyển đổi Kin sang Swiss franc
Từ
Đến
1 KIN = 0,00000051 CHF
KIN icon
CHF icon
1,00 KIN = 0,00000051 CHF
-3,54% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu KIN sang CHF

Hôm nay, Kin (KIN) trị giá 0,00000066 $. Cập nhật lần cuối
1,36 Tr CHF
3 NT
52,74 N CHF
#2983
0,00000057 CHF
0,00000051 CHF
-0,000000019 CHF
0,0012 CHF

Tóm tắt thị trường KIN CHF hiện tại

Trong 24 giờ qua, KIN đạt mức cao nhất là 0,00000057 CHF và mức thấp nhất là 0,00000051 CHF. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,00000054 CHF, với sự thay đổi -3,54%. Trong 7 ngày qua, KIN có mức cao nhất là 0,00000057 CHF và mức thấp nhất là 0,00000051 CHF. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,00000051 CHF, với sự thay đổi -3,60%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Kin là 1.361.813 CHF, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 52.742 CHF.

7 ngày qua
Thấp
0,00000051 CHF
Cao
0,00000057 CHF
Trung Bình
0,00000054 CHF
Thay đổi
-24,42%
30 ngày qua
Thấp
0,00000045 CHF
Cao
0,00000057 CHF
Trung Bình
0,00000051 CHF
Thay đổi
-3,60%
1 năm trước
Thấp
0,00000051 CHF
Cao
0,00000077 CHF
Trung Bình
0,00000064 CHF
Thay đổi
-93,31%
1 KIN sang CHF
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,00000051 CHF
0,00000045 CHF
0,00000051 CHF
Cao
0,00000057 CHF
0,00000057 CHF
0,00000077 CHF
Trung Bình
0,00000054 CHF
0,00000051 CHF
0,00000064 CHF
Thay đổi
-24,42%
-3,60%
-93,31%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Kin với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức KIN sang CHF hoặc giao dịch thị trường KIN/CHF ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

KIN icon
CHF icon
Tỷ lệ chuyển đổi KIN/CHF
1 KIN
0,00000051 CHF
10 KIN
0,0000051 CHF
50 KIN
0,000026 CHF
100 KIN
0,000051 CHF
200 KIN
0,00010 CHF
500 KIN
0,00026 CHF
1.000 KIN
0,00051 CHF
2.000 KIN
0,0010 CHF
5.000 KIN
0,0026 CHF
10.000 KIN
0,0051 CHF
25.000 KIN
0,013 CHF
100.000 KIN
0,051 CHF
CHF icon
KIN icon
Tỷ lệ chuyển đổi CHF/KIN
0,00001 CHF
19,46 KIN
0,0001 CHF
194,55 KIN
0,001 CHF
1.945,53 KIN
0,01 CHF
19.455,25 KIN
0,1 CHF
194.552,53 KIN
0,5 CHF
972.762,65 KIN
1 CHF
1.945.525,29 KIN
5 CHF
9.727.626,46 KIN
10 CHF
19.455.252,92 KIN
100 CHF
194.552.529,18 KIN
1.000 CHF
1.945.525.291,83 KIN
10.000 CHF
19.455.252.918,29 KIN

Khám phá các công cụ và tính năng Kin trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm KIN khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ KIN sang CHF thể hiện giá trị của một đơn vị Kin trong CHF. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,00000051 CHF, nó có nghĩa là 1 KIN tương đương 0,00000051 CHF. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Kin sang CHF bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch KIN trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền KIN bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo CHF dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền CHF để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu KIN. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi KIN sang CHF trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn KIN/CHF
  3. Chọn số lượng KIN bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. CHF của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua KIN bằng CHF trên Kraken. Chỉ cần nạp CHF vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch KIN/CHF, nhập số lượng KIN bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch KIN/CHF trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp CHF hoặc KIN vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp KIN/CHF
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 KIN = 0,00000051 CHF
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ KIN sang CHF chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.