1 NAVX = 0,0094 USD
Chuyển đổi

NAVX sang ETH

Chuyển đổi Navi Protocol sang Ethereum
Từ
Đến

1 NAVX = 0,0000048 ETH

NAVX icon
ETH icon
1,00 NAVX = 0,0000048 ETH
-0,42% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu NAVX sang ETH

Hôm nay, Navi Protocol (NAVX) trị giá 0,0094 $. Cập nhật lần cuối
7,65 Tr ETH
2 NT
311,02 N ETH
#1326
0,0000048 ETH
0,0000049 ETH
-0,000000020 ETH
0,42 ETH

Tóm tắt thị trường NAVX ETH hiện tại

Trong 24 giờ qua, NAVX đạt mức cao nhất là 0,0000050 ETH và mức thấp nhất là 0,0000047 ETH. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,0000049 ETH, với sự thay đổi -0,42%. Trong 7 ngày qua, NAVX có mức cao nhất là 0,0000050 ETH và mức thấp nhất là 0,0000045 ETH. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,0000045 ETH, với sự thay đổi -0,38%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Navi Protocol là 7.647.061 ETH, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 311.023 ETH.

7 ngày qua
Thấp
0,0000045 ETH
Cao
0,0000050 ETH
Trung Bình
0,0000047 ETH
Thay đổi
+0,98%
30 ngày qua
Thấp
0,0000038 ETH
Cao
0,0000052 ETH
Trung Bình
0,0000045 ETH
Thay đổi
-0,38%
1 năm trước
Thấp
0,0000039 ETH
Cao
0,0000066 ETH
Trung Bình
0,0000052 ETH
Thay đổi
+6,54%
1 NAVX sang ETH
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,0000045 ETH
0,0000038 ETH
0,0000039 ETH
Cao
0,0000050 ETH
0,0000052 ETH
0,0000066 ETH
Trung Bình
0,0000047 ETH
0,0000045 ETH
0,0000052 ETH
Thay đổi
+0,98%
-0,38%
+6,54%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Navi Protocol với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức NAVX sang ETH hoặc giao dịch thị trường NAVX/ETH ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

NAVX icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi NAVX/ETH
1 NAVX
0,0000048 ETH
10 NAVX
0,000048 ETH
50 NAVX
0,00024 ETH
100 NAVX
0,00048 ETH
200 NAVX
0,00096 ETH
500 NAVX
0,0024 ETH
1.000 NAVX
0,0048 ETH
2.000 NAVX
0,0096 ETH
5.000 NAVX
0,024 ETH
10.000 NAVX
0,048 ETH
25.000 NAVX
0,12 ETH
100.000 NAVX
0,48 ETH
ETH icon
NAVX icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/NAVX
0,00001 ETH
2,09 NAVX
0,0001 ETH
20,86 NAVX
0,001 ETH
208,56 NAVX
0,01 ETH
2.085,62 NAVX
0,1 ETH
20.856,18 NAVX
0,5 ETH
104.280,91 NAVX
1 ETH
208.561,83 NAVX
5 ETH
1.042.809,13 NAVX
10 ETH
2.085.618,27 NAVX
100 ETH
20.856.182,65 NAVX
1.000 ETH
208.561.826,52 NAVX
10.000 ETH
2.085.618.265,23 NAVX

Khám phá các công cụ và tính năng Navi Protocol trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm NAVX khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

24,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

47,3k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ NAVX sang ETH thể hiện giá trị của một đơn vị Navi Protocol trong ETH. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,0000048 ETH, nó có nghĩa là 1 NAVX tương đương 0,0000048 ETH. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Navi Protocol sang ETH bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch NAVX trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền NAVX bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ETH dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ETH để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu NAVX. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi NAVX sang ETH trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn NAVX/ETH
  3. Chọn số lượng NAVX bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ETH của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua NAVX bằng ETH trên Kraken. Chỉ cần nạp ETH vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch NAVX/ETH, nhập số lượng NAVX bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch NAVX/ETH trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ETH hoặc NAVX vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp NAVX/ETH
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến

1 NAVX = 0,0000048 ETH

Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ NAVX sang ETH chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.