1 RSR = 0,0019 USD
Chuyển đổi

RSR sang ETH

Chuyển đổi Reserve Rights sang Ethereum
Từ
Đến
1 RSR = 0,00000082 ETH
RSR icon
ETH icon
1,00 RSR = 0,00000082 ETH
+1,34% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu RSR sang ETH

Hôm nay, Reserve Rights (RSR) trị giá 0,0019 $. Cập nhật lần cuối
116,59 Tr ETH
142 NT
12,29 Tr ETH
#287
0,00000084 ETH
0,00000085 ETH
0,000000011 ETH
0,12 ETH

Tóm tắt thị trường RSR ETH hiện tại

Trong 24 giờ qua, RSR đạt mức cao nhất là 0,00000084 ETH và mức thấp nhất là 0,00000082 ETH. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,00000083 ETH, với sự thay đổi +1,34%. Trong 7 ngày qua, RSR có mức cao nhất là 0,00000085 ETH và mức thấp nhất là 0,00000079 ETH. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,00000083 ETH, với sự thay đổi +0,20%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Reserve Rights là 116.590.518 ETH, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 12.289.390 ETH.

7 ngày qua
Thấp
0,00000079 ETH
Cao
0,00000085 ETH
Trung Bình
0,00000082 ETH
Thay đổi
-0,20%
30 ngày qua
Thấp
0,00000076 ETH
Cao
0,00000091 ETH
Trung Bình
0,00000083 ETH
Thay đổi
+0,20%
1 năm trước
Thấp
0,00000074 ETH
Cao
0,00000093 ETH
Trung Bình
0,00000084 ETH
Thay đổi
+3,36%
1 RSR sang ETH
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,00000079 ETH
0,00000076 ETH
0,00000074 ETH
Cao
0,00000085 ETH
0,00000091 ETH
0,00000093 ETH
Trung Bình
0,00000082 ETH
0,00000083 ETH
0,00000084 ETH
Thay đổi
-0,20%
+0,20%
+3,36%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Reserve Rights với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức RSR sang ETH hoặc giao dịch thị trường RSR/ETH ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

RSR icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi RSR/ETH
1 RSR
0,00000082 ETH
10 RSR
0,0000082 ETH
50 RSR
0,000041 ETH
100 RSR
0,000082 ETH
200 RSR
0,00016 ETH
500 RSR
0,00041 ETH
1.000 RSR
0,00082 ETH
2.000 RSR
0,0016 ETH
5.000 RSR
0,0041 ETH
10.000 RSR
0,0082 ETH
25.000 RSR
0,021 ETH
100.000 RSR
0,082 ETH
ETH icon
RSR icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/RSR
0,00001 ETH
12,16 RSR
0,0001 ETH
121,57 RSR
0,001 ETH
1.215,69 RSR
0,01 ETH
12.156,91 RSR
0,1 ETH
121.569,13 RSR
0,5 ETH
607.845,66 RSR
1 ETH
1.215.691,32 RSR
5 ETH
6.078.456,59 RSR
10 ETH
12.156.913,18 RSR
100 ETH
121.569.131,83 RSR
1.000 ETH
1.215.691.318,33 RSR
10.000 ETH
12.156.913.183,28 RSR

Khám phá các công cụ và tính năng Reserve Rights trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm RSR khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ RSR sang ETH thể hiện giá trị của một đơn vị Reserve Rights trong ETH. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,00000082 ETH, nó có nghĩa là 1 RSR tương đương 0,00000082 ETH. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Reserve Rights sang ETH bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch RSR trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền RSR bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ETH dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ETH để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu RSR. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi RSR sang ETH trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn RSR/ETH
  3. Chọn số lượng RSR bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ETH của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua RSR bằng ETH trên Kraken. Chỉ cần nạp ETH vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch RSR/ETH, nhập số lượng RSR bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch RSR/ETH trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ETH hoặc RSR vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp RSR/ETH
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 RSR = 0,00000082 ETH
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ RSR sang ETH chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.