1 SUSHI = 0,24 USD
Chuyển đổi

SUSHI sang ETH

Chuyển đổi Sushi sang Ethereum
Từ
Đến
1 SUSHI = 0,00010 ETH
SUSHI icon
ETH icon
1,00 SUSHI = 0,00010 ETH
-0,43% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu SUSHI sang ETH

Hôm nay, Sushi (SUSHI) trị giá 0,24 $. Cập nhật lần cuối
65,14 Tr ETH
622 T
10,59 Tr ETH
#523
0,00010 ETH
0,00010 ETH
-0,00000045 ETH
23,38 ETH

Tóm tắt thị trường SUSHI ETH hiện tại

Trong 24 giờ qua, SUSHI đạt mức cao nhất là 0,00011 ETH và mức thấp nhất là 0,00010 ETH. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,00010 ETH, với sự thay đổi -0,43%. Trong 7 ngày qua, SUSHI có mức cao nhất là 0,00011 ETH và mức thấp nhất là 0,00010 ETH. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,00010 ETH, với sự thay đổi +0,09%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Sushi là 65.142.219 ETH, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 10.589.181 ETH.

7 ngày qua
Thấp
0,00010 ETH
Cao
0,00011 ETH
Trung Bình
0,00010 ETH
Thay đổi
-0,15%
30 ngày qua
Thấp
0,000099 ETH
Cao
0,00011 ETH
Trung Bình
0,00010 ETH
Thay đổi
+0,09%
1 năm trước
Thấp
0,000092 ETH
Cao
0,00011 ETH
Trung Bình
0,00010 ETH
Thay đổi
+5,83%
1 SUSHI sang ETH
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,00010 ETH
0,000099 ETH
0,000092 ETH
Cao
0,00011 ETH
0,00011 ETH
0,00011 ETH
Trung Bình
0,00010 ETH
0,00010 ETH
0,00010 ETH
Thay đổi
-0,15%
+0,09%
+5,83%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Sushi với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức SUSHI sang ETH hoặc giao dịch thị trường SUSHI/ETH ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

SUSHI icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi SUSHI/ETH
1 SUSHI
0,00010 ETH
10 SUSHI
0,0010 ETH
50 SUSHI
0,0052 ETH
100 SUSHI
0,010 ETH
200 SUSHI
0,021 ETH
500 SUSHI
0,052 ETH
1.000 SUSHI
0,10 ETH
2.000 SUSHI
0,21 ETH
5.000 SUSHI
0,52 ETH
10.000 SUSHI
1,05 ETH
25.000 SUSHI
2,62 ETH
100.000 SUSHI
10,47 ETH
ETH icon
SUSHI icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/SUSHI
0,00001 ETH
0,096 SUSHI
0,0001 ETH
0,96 SUSHI
0,001 ETH
9,55 SUSHI
0,01 ETH
95,51 SUSHI
0,1 ETH
955,10 SUSHI
0,5 ETH
4.775,52 SUSHI
1 ETH
9.551,03 SUSHI
5 ETH
47.755,17 SUSHI
10 ETH
95.510,34 SUSHI
100 ETH
955.103,38 SUSHI
1.000 ETH
9.551.033,75 SUSHI
10.000 ETH
95.510.337,54 SUSHI

Khám phá các công cụ và tính năng Sushi trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm SUSHI khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ SUSHI sang ETH thể hiện giá trị của một đơn vị Sushi trong ETH. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,00010 ETH, nó có nghĩa là 1 SUSHI tương đương 0,00010 ETH. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Sushi sang ETH bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch SUSHI trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền SUSHI bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ETH dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ETH để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu SUSHI. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi SUSHI sang ETH trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn SUSHI/ETH
  3. Chọn số lượng SUSHI bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ETH của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua SUSHI bằng ETH trên Kraken. Chỉ cần nạp ETH vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch SUSHI/ETH, nhập số lượng SUSHI bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch SUSHI/ETH trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ETH hoặc SUSHI vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp SUSHI/ETH
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 SUSHI = 0,00010 ETH
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ SUSHI sang ETH chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.