1 ENS = 6,85 USD
Chuyển đổi

ENS sang SOL

Chuyển đổi Ethereum Name Service sang Solana
Từ
Đến
1 ENS = 0,069 SOL
ENS icon
SOL icon
1,00 ENS = 0,069 SOL
-1,68% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu ENS sang SOL

Hôm nay, Ethereum Name Service (ENS) trị giá 6,85 $. Cập nhật lần cuối
261,59 Tr SOL
4 T
32,10 Tr SOL
#174
0,067 SOL
0,067 SOL
-0,0012 SOL
83,40 SOL

Tóm tắt thị trường ENS SOL hiện tại

Trong 24 giờ qua, ENS đạt mức cao nhất là 0,070 SOL và mức thấp nhất là 0,069 SOL. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,069 SOL, với sự thay đổi -1,68%. Trong 7 ngày qua, ENS có mức cao nhất là 0,069 SOL và mức thấp nhất là 0,066 SOL. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,068 SOL, với sự thay đổi +0,31%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Ethereum Name Service là 261.585.282 SOL, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 32.101.626 SOL.

7 ngày qua
Thấp
0,066 SOL
Cao
0,069 SOL
Trung Bình
0,068 SOL
Thay đổi
+0,08%
30 ngày qua
Thấp
0,065 SOL
Cao
0,070 SOL
Trung Bình
0,068 SOL
Thay đổi
+0,31%
1 năm trước
Thấp
0,060 SOL
Cao
0,082 SOL
Trung Bình
0,071 SOL
Thay đổi
+0,39%
1 ENS sang SOL
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,066 SOL
0,065 SOL
0,060 SOL
Cao
0,069 SOL
0,070 SOL
0,082 SOL
Trung Bình
0,068 SOL
0,068 SOL
0,071 SOL
Thay đổi
+0,08%
+0,31%
+0,39%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Ethereum Name Service với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức ENS sang SOL hoặc giao dịch thị trường ENS/SOL ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

ENS icon
SOL icon
Tỷ lệ chuyển đổi ENS/SOL
1 ENS
0,069 SOL
10 ENS
0,69 SOL
50 ENS
3,47 SOL
100 ENS
6,94 SOL
200 ENS
13,88 SOL
500 ENS
34,70 SOL
1.000 ENS
69,40 SOL
2.000 ENS
138,80 SOL
5.000 ENS
347,01 SOL
10.000 ENS
694,02 SOL
25.000 ENS
1.735,06 SOL
100.000 ENS
6.940,22 SOL
SOL icon
ENS icon
Tỷ lệ chuyển đổi SOL/ENS
0,00001 SOL
0,00014 ENS
0,0001 SOL
0,0014 ENS
0,001 SOL
0,014 ENS
0,01 SOL
0,14 ENS
0,1 SOL
1,44 ENS
0,5 SOL
7,20 ENS
1 SOL
14,41 ENS
5 SOL
72,04 ENS
10 SOL
144,09 ENS
100 SOL
1.440,88 ENS
1.000 SOL
14.408,76 ENS
10.000 SOL
144.087,59 ENS

Khám phá các công cụ và tính năng Ethereum Name Service trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm ENS khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang SOL thể hiện giá trị của một đơn vị Ethereum Name Service trong SOL. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,069 SOL, nó có nghĩa là 1 ENS tương đương 0,069 SOL. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum Name Service sang SOL bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch ENS trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền ENS bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo SOL dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền SOL để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu ENS. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi ENS sang SOL trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn ENS/SOL
  3. Chọn số lượng ENS bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. SOL của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua ENS bằng SOL trên Kraken. Chỉ cần nạp SOL vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch ENS/SOL, nhập số lượng ENS bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch ENS/SOL trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp SOL hoặc ENS vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp ENS/SOL
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 ENS = 0,069 SOL
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ ENS sang SOL chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.