1 EUR = 204.918,03 USD
Chuyển đổi

EUR sang WEN

Chuyển đổi Euro sang WenWenCoin
Từ
Đến
1 EUR = 204.918,03 WEN
EUR icon
WEN icon
1,00 € = 204.918,03 WEN
-1,37% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu EUR sang WEN

Hôm nay, Euro (EUR) trị giá 204.918,03 WEN. Cập nhật lần cuối
3,57 Tr €
731 T
513,43 N €
#1877
189.753,32 €
206.185,57 €
-2.852,53 WEN
0,00051 WEN

Tóm tắt thị trường EUR WEN hiện tại

Trong 24 giờ qua, EUR đạt mức cao nhất là 205.761,32 WEN và mức thấp nhất là 199.203,19 WEN. Giá trị trung bình 24 giờ là 202.482,25 WEN, với sự thay đổi -1,37%. Trong 7 ngày qua, EUR có mức cao nhất là 205.338,81 WEN và mức thấp nhất là 162.601,63 WEN. Giá trị trung bình 30 ngày là 191.676,09 WEN, với sự thay đổi -1,02%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

7 ngày qua
Thấp
162.601,63 WEN
Cao
205.338,81 WEN
Trung Bình
183.970,22 WEN
Thay đổi
-1,05%
30 ngày qua
Thấp
162.601,63 WEN
Cao
220.750,55 WEN
Trung Bình
191.676,09 WEN
Thay đổi
-1,02%
1 năm trước
Thấp
101.112,23 WEN
Cao
209.205,02 WEN
Trung Bình
155.158,63 WEN
Thay đổi
-1,01%
1 EUR sang WEN
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
162.601,63 WEN
162.601,63 WEN
101.112,23 WEN
Cao
205.338,81 WEN
220.750,55 WEN
209.205,02 WEN
Trung Bình
183.970,22 WEN
191.676,09 WEN
155.158,63 WEN
Thay đổi
-1,05%
-1,02%
-1,01%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Euro với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức EUR sang WEN hoặc giao dịch thị trường EUR/WEN ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

EUR icon
WEN icon
Tỷ lệ chuyển đổi EUR/WEN
0,00001 EUR
2,05 WEN
0,0001 EUR
20,49 WEN
0,001 EUR
204,92 WEN
0,01 EUR
2.049,18 WEN
0,1 EUR
20.491,80 WEN
0,5 EUR
102.459,02 WEN
1 EUR
204.918,03 WEN
5 EUR
1.024.590,16 WEN
10 EUR
2.049.180,33 WEN
100 EUR
20.491.803,28 WEN
1.000 EUR
204.918.032,79 WEN
10.000 EUR
2.049.180.327,87 WEN
WEN icon
EUR icon
Tỷ lệ chuyển đổi WEN/EUR
1 WEN
0,0000049 EUR
10 WEN
0,000049 EUR
50 WEN
0,00024 EUR
100 WEN
0,00049 EUR
200 WEN
0,00098 EUR
500 WEN
0,0024 EUR
1.000 WEN
0,0049 EUR
2.000 WEN
0,0098 EUR
5.000 WEN
0,024 EUR
10.000 WEN
0,049 EUR
25.000 WEN
0,12 EUR
100.000 WEN
0,49 EUR

Khám phá các công cụ và tính năng Euro trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm EUR khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.
Proof of reserves

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.
Security features

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.
24/7 customer support

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

23,6k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

45,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ EUR sang WEN thể hiện giá trị của một đơn vị Euro trong WEN. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 204.918,03 WEN, nó có nghĩa là 1 EUR tương đương 204.918,03 WEN. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Euro sang WEN bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch EUR trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền EUR bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo WEN dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền WEN để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu EUR. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi EUR sang WEN trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn EUR/WEN
  3. Chọn số lượng EUR bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. WEN của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua EUR bằng WEN trên Kraken. Chỉ cần nạp WEN vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch EUR/WEN, nhập số lượng EUR bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch EUR/WEN trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp WEN hoặc EUR vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp EUR/WEN
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến
1 EUR = 204.918,03 WEN
Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ EUR sang WEN chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.